Kho từ › formal requests › it is our understanding that

it is our understanding that

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
theo sự hiểu biết của chúng tôi / chúng tôi hiểu rằng
UK /ɪt ɪz aʊər ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ ðæt/ · US /ɪt ɪz aʊər ˌʌn.dərˈstæn.dɪŋ ðæt/
We believe this is correct or true.
It is our understanding that the terms were agreed upon last month.
→ Theo sự hiểu biết của chúng tôi, các điều khoản đã được thống nhất tháng trước.
It is our understanding that delivery is scheduled for next week.→ Chúng tôi hiểu rằng việc giao hàng được lên kế hoạch cho tuần tới.
Đồng nghĩa
we understand thatwe believe thatas we understand it
Collocations
it is our understanding that thisbased on our understandingit is our current understanding
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Dùng để kiểm tra lại thông tin đã thỏa thuận mà không tỏ ra buộc tội hay nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...