Kho từ › formal requests › we wish to confirm

we wish to confirm

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
chúng tôi muốn xác nhận / xin xác nhận lại
UK /wi wɪʃ tuː kənˈfɜːrm/ · US /wi wɪʃ tuː kənˈfɜːrm/
we want to verify something
We wish to confirm the details of our meeting on Thursday.
→ Chúng tôi muốn xác nhận lại chi tiết cuộc họp vào thứ Năm.
We wish to confirm that the invoice has been received.→ Chúng tôi xin xác nhận rằng hóa đơn đã được nhận.
Đồng nghĩa
we would like to confirmwe are writing to confirmthis is to confirm
Collocations
we wish to confirm thatwe wish to confirm receipt ofwe wish to formally confirm
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
Nhẹ nhàng hơn 'we hereby confirm'; dùng cho xác nhận thông thường, không pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...