Kho từ › formal requests › pending your confirmation

pending your confirmation

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
trong khi chờ xác nhận từ bạn / chờ phê duyệt của bạn
UK /ˈpen.dɪŋ jɔːr ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən/ · US /ˈpen.dɪŋ jɔːr ˌkɒn.fɜːˈmeɪ.ʃən/
Waiting for your approval.
The order will be held pending your confirmation of the address.
→ Đơn hàng sẽ được giữ lại trong khi chờ bạn xác nhận địa chỉ.
The contract remains draft pending your confirmation.→ Hợp đồng vẫn ở dạng bản nháp trong khi chờ xác nhận của bạn.
Đồng nghĩa
awaiting your confirmationuntil you confirmsubject to your confirmation
Collocations
pending your written confirmationpending your final confirmationpending your approval and confirmation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chờ đợi trong giao tiếp.
'Pending + N' = đang chờ điều gì đó; đặt đầu hoặc cuối câu đều được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...