Kho từ › formal requests › this is to notify you

this is to notify you

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
thư/email này nhằm thông báo cho bạn / qua đây thông báo
UK /ðɪs ɪz tuː ˈnoʊ.tɪ.faɪ juː/ · US /ðɪs ɪz tuː ˈnoʊ.tɪ.faɪ juː/
this message is to inform you
This is to notify you that your account will be renewed automatically.
→ Thư này nhằm thông báo cho bạn rằng tài khoản của bạn sẽ được gia hạn tự động.
This is to notify you of a change in our office address.→ Qua đây thông báo cho bạn về sự thay đổi địa chỉ văn phòng của chúng tôi.
Đồng nghĩa
this serves to inform youplease be informed thatthis is to inform you
Collocations
this is to notify you thatthis is to formally notify youthis letter is to notify you
🎯 IELTS: Sử dụng để thông báo trong IELTS.
Mở đầu thư thông báo chính thức; 'this is to inform you' gần nghĩa nhưng phổ biến hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...