Kho từ › formal requests › further to our conversation

further to our conversation

B2 phr. 📁 formal requests TOEIC
tiếp nối cuộc trò chuyện của chúng ta / nhắc lại những gì đã trao đổi
UK /ˈfɜːr.ðər tuː aʊər ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ · US /ˈfɜːr.ðər tuː aʊər ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/
following up on a previous discussion.
Further to our conversation yesterday, I am sending the revised terms.
→ Tiếp nối cuộc trò chuyện hôm qua, tôi gửi các điều khoản đã sửa đổi.
Further to our conversation, please find attached the meeting notes.→ Nhắc lại những gì đã trao đổi, vui lòng xem ghi chú cuộc họp đính kèm.
Đồng nghĩa
following our conversationas discussedfollowing up on our discussion
Collocations
further to our telephone conversationfurther to our recent discussionfurther to our meeting
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết ý trong IELTS Writing.
Dùng để nhắc lại cuộc trò chuyện trước như một thông tin nền; thường mở đầu email theo dõi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...