Từ vựng B2

Chủ đề collocations verb noun · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meet expectations

/miːt ɛkˌspɛkˈteɪʃənz/ B2 TOEIC phổ biến #5575

Nghĩa

đáp ứng kỳ vọng phr.

Định nghĩa · Meet the standards or requirements expected.

“The new product failed to meet customer expectations.”Sản phẩm mới không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.

“Our sales team consistently meets quarterly expectations.”Đội ngũ bán hàng của chúng tôi liên tục đáp ứng kỳ vọng hàng quý.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phù hợp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng 'meet/exceed' expectations (KHÔNG 'reach' expectations).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...