Kho từ › adj time sequence › retroactive

retroactive

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
có hiệu lực hồi tố, áp dụng cho quá khứ
UK /ˌret.roʊˈæk.tɪv/ · US /ˌret.roʊˈæk.tɪv/
Having effect from a past date.
The retroactive salary increase took effect January 1.
→ Mức tăng lương hồi tố có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1.
The policy changes are retroactive to last year.→ Các thay đổi chính sách có hiệu lực hồi tố đến năm ngoái.
Đồng nghĩa
backdatedretrospectiveex post facto
Collocations
retroactive payretroactive effectretroactive application
Họ từ
retroactively (adv.) một cách hồi tốretroactivity (n.) tính hồi tố
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tính chất hồi tố trong bài viết.
Thường dùng trong luật và nhân sự: retroactive raise/law/amendment.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...