Kho từ › adj time sequence › cyclical

cyclical

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
có tính chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ
UK /ˈsaɪ.klɪ.kəl/ · US /ˈsaɪ.klɪ.kəl/
Happening in cycles; repeating at regular intervals.
Tourism is a highly cyclical industry.
→ Du lịch là một ngành có tính chu kỳ cao.
Cyclical demand peaks every fourth quarter.→ Nhu cầu theo chu kỳ đạt đỉnh vào quý thứ tư.
Đồng nghĩa
periodicrecurringseasonal
Collocations
cyclical trendcyclical businesscyclical fluctuation
Họ từ
cycle (n.) chu kỳcyclically (adv.) theo chu kỳ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả xu hướng lặp lại trong bài viết.
Hay gặp trong tài chính: 'cyclical stock/sector'. Khác 'seasonal' (chỉ theo mùa).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...