Kho từ › adj time sequence › immemorial

immemorial

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
từ xa xưa, từ thời cổ đại (không ai còn nhớ)
UK /ˌɪm.əˈmɔːr.i.əl/ · US /ˌɪm.əˈmɔːr.i.əl/
From a very long time ago, often forgotten.
This trade route has existed since time immemorial.
→ Tuyến thương mại này đã tồn tại từ xa xưa.
The custom dates back to immemorial times.→ Phong tục này có từ thời xa xưa không ai còn nhớ.
Cấu tạo
'Immemorial' có nguồn gốc từ 'in-' nghĩa là không và 'memoria' nghĩa là ký ức.
Đồng nghĩa
ancientage-oldtimeless
Collocations
since time immemorialfrom immemorial times
Họ từ
immemorially (adv.) từ thời xa xưa
🎯 IELTS: Sử dụng 'immemorial' để nhấn mạnh tính lâu dài.
Gần như chỉ dùng trong 'since time immemorial' — cụm cố định, không dùng linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...