Kho từ › adj time sequence › perpetual

perpetual

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
vĩnh cửu, không ngừng, liên tục mãi mãi
UK /pərˈpetʃ.u.əl/ · US /pərˈpetʃ.u.əl/
Lasting forever or for a very long time.
The team faces a perpetual shortage of resources.
→ Nhóm phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt tài nguyên liên tục.
They signed a perpetual license agreement.→ Họ đã ký thỏa thuận cấp phép vĩnh viễn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 'per-' và 'petere'.
Đồng nghĩa
continuousunendingpermanent
Collocations
perpetual contractperpetual licensein perpetual motion
Họ từ
perpetually (adv.) mãi mãiperpetuate (v.) duy trì mãi mãiperpetuity (n.) tính vĩnh cửu
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính bền vững trong bài viết.
'In perpetuity' = forever — dùng trong hợp đồng. Khác 'permanent' (cố định, không nhấn liên tục).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...