Kho từ › adj time sequence › transient

transient

C1 adj. 📁 adj time sequence TOEIC
tạm thời, ngắn ngủi, qua đi nhanh chóng
UK /ˈtræn.zi.ənt/ · US /ˈtræn.zi.ənt/
Temporary and passing, not lasting long.
The market dip was a transient phenomenon.
→ Sự sụt giảm thị trường là hiện tượng tạm thời.
Transient workers fill seasonal demand.→ Công nhân tạm thời đáp ứng nhu cầu theo mùa.
Cấu tạo
Từ gốc 'transire' (đi qua).
Đồng nghĩa
temporaryfleetingshort-lived
Collocations
transient effecttransient workertransient phase
Họ từ
transiently (adv.) một cách tạm thờitransience (n.) tính ngắn ngủitransiency (n.) tính tạm thời
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong IELTS.
Trang trọng hơn 'temporary'. Hay dùng trong kinh tế/kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...