EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking instruments › brokerage
brokerage
C1
n.
📁 banking instruments
TOEIC
dịch vụ môi giới / phí môi giới
UK /ˈbroʊkərɪdʒ/
·
US /ˈbroʊkərɪdʒ/
A business that acts as an intermediary in transactions, often for a fee.
She paid a brokerage fee to execute the stock trade.
→ Cô ấy trả phí môi giới để thực hiện giao dịch cổ phiếu.
The brokerage firm specializes in fixed-income securities.
→ Công ty môi giới chuyên về chứng khoán thu nhập cố định.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'broker' với hậu tố '-age'.
Đồng nghĩa
commission
agency fee
Collocations
brokerage firm
brokerage fee
brokerage account
online brokerage
brokerage service
Họ từ
broker (n.)
broker (v.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về giao dịch trong IELTS.
'Brokerage' chỉ cả phí lẫn công ty thực hiện môi giới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
securities
/sɪˈkjʊrɪtiz/
chứng khoán
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
công cụ phái sinh
debenture
/dɪˈbɛntʃər/
trái phiếu không có tài sản bảo đảm
collateralize
/kəˈlætərəlaɪz/
dùng tài sản thế chấp để bảo đảm
liquidate
/ˈlɪkwɪdeɪt/
thanh lý (tài sản)
subordinated
/səˈbɔːrdɪneɪtɪd/
thứ cấp / xếp hạng ưu tiên thấp hơn
convertible
/kənˈvɜːrtɪbəl/
có thể chuyển đổi / trái phiếu chuyển đổi
redemption
/rɪˈdɛmpʃən/
sự hoàn trả / mua lại (trái phiếu, cổ phần quỹ)
Có trong các bộ
🏦
Công cụ tài chính
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...