EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking instruments › debenture
debenture
C1
n.
📁 banking instruments
TOEIC
trái phiếu không có tài sản bảo đảm
UK /dɪˈbɛntʃər/
·
US /dɪˈbɛntʃər/
a type of bond that is not secured by assets.
The company issued debentures to fund its expansion plans.
→ Công ty phát hành trái phiếu không bảo đảm để tài trợ kế hoạch mở rộng.
Debentures rank below secured bonds in insolvency proceedings.
→ Trái phiếu không bảo đảm có thứ tự ưu tiên thấp hơn trái phiếu có bảo đảm khi phá sản.
Đồng nghĩa
unsecured bond
corporate note
Collocations
issue debentures
convertible debenture
debenture holder
subordinated debenture
debenture trust deed
🎯
IELTS:
Dùng 'debenture' khi nói về đầu tư trong IELTS.
Khác bond thông thường ở chỗ không có tài sản thế chấp cụ thể; chỉ dựa vào uy tín tổ chức phát hành.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
securities
/sɪˈkjʊrɪtiz/
chứng khoán
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
công cụ phái sinh
brokerage
/ˈbroʊkərɪdʒ/
dịch vụ môi giới / phí môi giới
collateralize
/kəˈlætərəlaɪz/
dùng tài sản thế chấp để bảo đảm
liquidate
/ˈlɪkwɪdeɪt/
thanh lý (tài sản)
subordinated
/səˈbɔːrdɪneɪtɪd/
thứ cấp / xếp hạng ưu tiên thấp hơn
convertible
/kənˈvɜːrtɪbəl/
có thể chuyển đổi / trái phiếu chuyển đổi
redemption
/rɪˈdɛmpʃən/
sự hoàn trả / mua lại (trái phiếu, cổ phần quỹ)
Có trong các bộ
🏦
Công cụ tài chính
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...