Kho từ › banking instruments › convertible

convertible

C1 adj./n. 📁 banking instruments TOEIC
có thể chuyển đổi / trái phiếu chuyển đổi
UK /kənˈvɜːrtɪbəl/ · US /kənˈvɜːrtɪbəl/
Able to be changed into a different form or type.
Convertible bonds can be exchanged for shares at a preset ratio.
→ Trái phiếu chuyển đổi có thể đổi thành cổ phiếu theo tỷ lệ định sẵn.
The startup issued convertible notes to its early-stage investors.→ Startup phát hành trái phiếu chuyển đổi cho các nhà đầu tư giai đoạn đầu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'convert' với hậu tố '-ible'.
Đồng nghĩa
changeabletransformable
Collocations
convertible bondconvertible noteconvertible debentureconversion ratioconvertible preferred stock
Họ từ
convert (v.)conversion (n.)convertibility (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính linh hoạt trong tài chính.
Hybrid instrument: nợ + tiềm năng vốn cổ phần. Nhà đầu tư chọn convert khi giá cổ phiếu vượt giá chuyển đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...