EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking instruments › convertible
convertible
C1
adj./n.
📁 banking instruments
TOEIC
có thể chuyển đổi / trái phiếu chuyển đổi
UK /kənˈvɜːrtɪbəl/
·
US /kənˈvɜːrtɪbəl/
Able to be changed into a different form or type.
Convertible bonds can be exchanged for shares at a preset ratio.
→ Trái phiếu chuyển đổi có thể đổi thành cổ phiếu theo tỷ lệ định sẵn.
The startup issued convertible notes to its early-stage investors.
→ Startup phát hành trái phiếu chuyển đổi cho các nhà đầu tư giai đoạn đầu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'convert' với hậu tố '-ible'.
Đồng nghĩa
changeable
transformable
Collocations
convertible bond
convertible note
convertible debenture
conversion ratio
convertible preferred stock
Họ từ
convert (v.)
conversion (n.)
convertibility (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tính linh hoạt trong tài chính.
Hybrid instrument: nợ + tiềm năng vốn cổ phần. Nhà đầu tư chọn convert khi giá cổ phiếu vượt giá chuyển đổi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
securities
/sɪˈkjʊrɪtiz/
chứng khoán
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
công cụ phái sinh
brokerage
/ˈbroʊkərɪdʒ/
dịch vụ môi giới / phí môi giới
debenture
/dɪˈbɛntʃər/
trái phiếu không có tài sản bảo đảm
collateralize
/kəˈlætərəlaɪz/
dùng tài sản thế chấp để bảo đảm
liquidate
/ˈlɪkwɪdeɪt/
thanh lý (tài sản)
subordinated
/səˈbɔːrdɪneɪtɪd/
thứ cấp / xếp hạng ưu tiên thấp hơn
redemption
/rɪˈdɛmpʃən/
sự hoàn trả / mua lại (trái phiếu, cổ phần quỹ)
Có trong các bộ
🏦
Công cụ tài chính
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...