Kho từ › banking instruments › float

float

C1 n./v. 📁 banking instruments TOEIC
lượng cổ phiếu lưu hành tự do / niêm yết
UK /floʊt/ · US /floʊt/
The number of shares available for trading in the market.
The company floated its shares on the stock exchange last week.
→ Công ty niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán vào tuần trước.
A small public float can lead to greater price volatility.→ Lượng cổ phiếu tự do giao dịch nhỏ có thể dẫn đến biến động giá lớn hơn.
Đồng nghĩa
IPOlistfree float
Collocations
free floatfloat sharesmarket floatfloat on the exchangepublic float
Họ từ
floating (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về thị trường chứng khoán.
'Float' cũng là lượng cổ phiếu thực sự có thể mua bán công khai (không bị lock-up).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...