The company entered an interest rate swap to convert floating to fixed.
→ Công ty ký hợp đồng hoán đổi lãi suất để chuyển từ lãi thả nổi sang cố định.
Credit default swaps are used to transfer credit risk between parties.→ Hợp đồng hoán đổi vỡ nợ tín dụng được dùng để chuyển giao rủi ro tín dụng giữa các bên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
exchange agreement
Collocations
interest rate swapcredit default swapcurrency swapswap agreemententer a swap
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các giao dịch trong tài chính.
CDS (Credit Default Swap) nổi tiếng trong khủng hoảng 2008 vì bảo hiểm cho các khoản nợ xấu.