Kho từ › banking instruments › futures

futures

C1 n. 📁 banking instruments TOEIC
hợp đồng tương lai
UK /ˈfjuːtʃərz/ · US /ˈfjuːtʃərz/
A contract to buy or sell an asset at a future date.
Oil futures allow companies to lock in prices for future deliveries.
→ Hợp đồng tương lai dầu cho phép công ty chốt giá cho các đợt giao hàng tương lai.
Index futures are settled in cash rather than physical delivery.→ Hợp đồng tương lai chỉ số được thanh toán bằng tiền mặt thay vì giao hàng thực tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'future', chỉ thời gian tới.
Đồng nghĩa
futures contractforward agreement
Collocations
futures contractfutures marketfutures exchangecommodity futuresindex futures
Họ từ
future (adj./n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về thị trường tài chính trong IELTS.
Khác 'forward': futures giao dịch trên sàn chuẩn hóa; forward là OTC thỏa thuận riêng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...