EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› banking instruments › futures
futures
C1
n.
📁 banking instruments
TOEIC
hợp đồng tương lai
UK /ˈfjuːtʃərz/
·
US /ˈfjuːtʃərz/
A contract to buy or sell an asset at a future date.
Oil futures allow companies to lock in prices for future deliveries.
→ Hợp đồng tương lai dầu cho phép công ty chốt giá cho các đợt giao hàng tương lai.
Index futures are settled in cash rather than physical delivery.
→ Hợp đồng tương lai chỉ số được thanh toán bằng tiền mặt thay vì giao hàng thực tế.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'future', chỉ thời gian tới.
Đồng nghĩa
futures contract
forward agreement
Collocations
futures contract
futures market
futures exchange
commodity futures
index futures
Họ từ
future (adj./n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về thị trường tài chính trong IELTS.
Khác 'forward': futures giao dịch trên sàn chuẩn hóa; forward là OTC thỏa thuận riêng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
securities
/sɪˈkjʊrɪtiz/
chứng khoán
derivative
/dɪˈrɪvətɪv/
công cụ phái sinh
brokerage
/ˈbroʊkərɪdʒ/
dịch vụ môi giới / phí môi giới
debenture
/dɪˈbɛntʃər/
trái phiếu không có tài sản bảo đảm
collateralize
/kəˈlætərəlaɪz/
dùng tài sản thế chấp để bảo đảm
liquidate
/ˈlɪkwɪdeɪt/
thanh lý (tài sản)
subordinated
/səˈbɔːrdɪneɪtɪd/
thứ cấp / xếp hạng ưu tiên thấp hơn
convertible
/kənˈvɜːrtɪbəl/
có thể chuyển đổi / trái phiếu chuyển đổi
Có trong các bộ
🏦
Công cụ tài chính
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...