Kho từ › banking instruments › option

option

C1 n. 📁 banking instruments TOEIC
quyền chọn (mua/bán)
UK /ˈɒpʃən/ · US /ˈɒpʃən/
a choice or option to buy or sell something.
A call option gives the holder the right to buy shares at a strike price.
→ Quyền chọn mua cho phép người nắm giữ mua cổ phiếu ở giá thực hiện.
Put options gain value when the underlying asset price falls.→ Quyền chọn bán tăng giá trị khi giá tài sản cơ sở giảm.
Đồng nghĩa
call optionput option
Collocations
call optionput optionoption premiumexercise an optionoption contract
Họ từ
optional (adj.)
🎯 IELTS: Dùng 'option' khi nói về lựa chọn trong IELTS.
Call = quyền MUA; Put = quyền BÁN. Option buyer trả premium; không có nghĩa vụ thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...