Kho từ › banking instruments › par value

par value

C1 n. 📁 banking instruments TOEIC
mệnh giá
UK /ˌpɑːr ˈvæljuː/ · US /ˌpɑːr ˈvæljuː/
The face value of a bond or stock as stated on the certificate.
The bond was issued at par value of one thousand dollars.
→ Trái phiếu được phát hành theo mệnh giá một nghìn đô la.
Shares may trade well above their par value in a bull market.→ Cổ phiếu có thể giao dịch cao hơn nhiều so với mệnh giá trong thị trường tăng.
Cấu tạo
From 'par' meaning equal + 'value'.
Đồng nghĩa
face valuenominal value
Trái nghĩa
market valuebook value
Collocations
at par valueabove parbelow parissue at parpar value of shares
🎯 IELTS: Dùng khi nói về tài chính hoặc đầu tư trong bài viết.
'Par' = mệnh giá ghi trên giấy tờ. Giá thị trường dao động quanh par theo lãi suất và tín dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...