Kho từ › banking instruments › syndicate

syndicate

C1 n./v. 📁 banking instruments TOEIC
tổ hợp bảo lãnh / phân phối qua tổ hợp
UK /ˈsɪndɪkɪt/ · US /ˈsɪndɪkɪt/
A group formed to work on a project together.
A syndicate of banks underwrote the sovereign bond issuance.
→ Một tổ hợp ngân hàng bảo lãnh đợt phát hành trái phiếu chính phủ.
The loan was syndicated to twenty financial institutions.→ Khoản vay được phân phối đến hai mươi tổ chức tài chính.
Đồng nghĩa
banking syndicateunderwriting group
Collocations
loan syndicationsyndicate bankslead syndicatesyndicated loanunderwriting syndicate
Họ từ
syndication (n.)syndicated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về hợp tác trong kinh doanh.
Syndicated loan = khoản vay do nhiều ngân hàng cùng cung cấp. Chia sẻ rủi ro và tăng quy mô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...