Kho từ › data analytics › predictive

predictive

C1 adj. 📁 data analytics TOEIC
mang tính dự đoán
UK /prɪˈdɪk.tɪv/ · US /prɪˈdɪk.tɪv/
Related to making guesses or forecasts about the future.
Predictive analytics can forecast customer churn accurately.
→ Phân tích dự đoán có thể dự báo tỷ lệ khách hàng rời đi chính xác.
The model uses predictive scoring to rank sales leads.→ Mô hình dùng điểm dự đoán để xếp hạng khách hàng tiềm năng.
Cấu tạo
From 'predict' + suffix '-ive' meaning relating to prediction.
Đồng nghĩa
forecastingprognostic
Trái nghĩa
retrospectivehistorical
Collocations
predictive analyticspredictive modelpredictive maintenancepredictive scoring
Họ từ
predictpredictionpredictability
🎯 IELTS: Dùng để nói về dự đoán trong bài viết hoặc nói IELTS.
Hay đi kèm analytics hoặc model trong ngữ cảnh kinh doanh B2B.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...