Kho từ › data analytics › granular

granular

C1 adj. 📁 data analytics TOEIC
chi tiết đến từng cấp độ nhỏ
UK /ˈɡræn.jʊ.lər/ · US /ˈɡræn.jʊ.lər/
Detailed to a very small level or degree.
We need more granular data to identify the root cause.
→ Chúng tôi cần dữ liệu chi tiết hơn để xác định nguyên nhân gốc rễ.
The report provides granular breakdowns by region and product.→ Báo cáo cung cấp phân tích chi tiết theo vùng và sản phẩm.
Đồng nghĩa
detailedfine-grainedspecific
Collocations
granular datagranular levelmore granulargranular breakdown
Họ từ
granularitygranule
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về phân tích chi tiết.
granular level = mức độ chi tiết; granularity là danh từ thông dụng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...