Kho từ › data analytics › extrapolation

extrapolation

C1 n. 📁 data analytics TOEIC
ngoại suy; ước tính vượt ngoài dữ liệu có sẵn
UK /ɪkˌstræp.əˈleɪ.ʃən/ · US /ɪkˌstræp.əˈleɪ.ʃən/
Using existing data to predict future outcomes or trends.
Extrapolation beyond available data increases forecast risk.
→ Ngoại suy vượt ngoài dữ liệu có sẵn làm tăng rủi ro dự báo.
The analyst cautioned against extrapolation from just three months.→ Nhà phân tích cảnh báo không nên ngoại suy từ chỉ ba tháng dữ liệu.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'extra' (ngoài) và 'polate' (vẽ, hình thành).
Đồng nghĩa
projectionestimationforecasting
Collocations
data extrapolationextrapolation errorcaution against extrapolationlinear extrapolation
Họ từ
extrapolateextrapolated
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần phân tích số liệu để thể hiện dự đoán.
extrapolation (ra ngoài phạm vi) ≠ interpolation (ước tính bên trong phạm vi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...