Kho từ › data analytics › ingestion

ingestion

C1 n. 📁 data analytics TOEIC
nạp/nhập dữ liệu vào hệ thống
UK /ɪnˈdʒes.tʃən/ · US /ɪnˈdʒes.tʃən/
The process of taking in food or information.
Data ingestion from APIs begins at midnight daily.
→ Nhập dữ liệu từ API bắt đầu lúc nửa đêm hàng ngày.
Batch ingestion loads large files during off-peak hours.→ Nhập dữ liệu theo lô tải tệp lớn ngoài giờ cao điểm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ingest' (v) và hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
importloadingintake
Collocations
data ingestionbatch ingestionreal-time ingestioningestion pipeline
Họ từ
ingestingested
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về sức khỏe hoặc công nghệ.
ingest/ingestion là thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt cho bước nhập dữ liệu đầu pipeline.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...