Kho từ › sustainability esg › divest

divest

C1 v. 📁 sustainability esg TOEIC
thoái vốn, rút đầu tư (khỏi lĩnh vực gây hại)
UK /daɪˈvɛst/ · US /daɪˈvɛst/
To sell or withdraw investments from a business.
The fund will divest from fossil fuel companies.
→ Quỹ sẽ thoái vốn khỏi các công ty nhiên liệu hóa thạch.
Investors pressured the bank to divest its coal holdings.→ Nhà đầu tư gây áp lực để ngân hàng rút vốn khỏi than đá.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'di-' (không) và 'vest' (đầu tư).
Đồng nghĩa
withdrawliquidate
Collocations
divest from fossil fuelsdivest holdingsdivest stakedivest portfolio
Họ từ
divestmentdivestituredivestor
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về đầu tư và kinh doanh.
Trong ESG, 'divest' hay đi với 'from fossil fuels/coal/oil'; đừng nhầm với 'invest'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...