Kho từ › sustainability esg › green bond

green bond

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
trái phiếu xanh
UK /ˈɡriːn bɒnd/ · US /ˈɡriːn bɒnd/
A type of bond used to fund environmentally friendly projects.
The utility issued a green bond to fund solar projects.
→ Công ty điện phát hành trái phiếu xanh để tài trợ dự án năng lượng mặt trời.
Green bonds attract ESG-focused institutional investors.→ Trái phiếu xanh thu hút nhà đầu tư tổ chức tập trung ESG.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'green' (xanh) và 'bond' (trái phiếu).
Đồng nghĩa
climate bondsustainable bond
Collocations
issue a green bondgreen bond frameworkgreen bond proceedscertified green bond
Họ từ
green financegreen loansustainability-linked bond
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về tài chính bền vững trong IELTS.
Tiền từ green bond chỉ được dùng cho dự án xanh — có kiểm toán độc lập xác nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...