Kho từ › sustainability esg › advocacy

advocacy

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
vận động (chính sách), bênh vực
UK /ˈæd.və.kə.si/ · US /ˈæd.və.kə.si/
The act of supporting or arguing for a cause or policy.
Her advocacy for clean energy shaped new regulations.
→ Hoạt động vận động của cô ấy cho năng lượng sạch đã định hình quy định mới.
The NGO leads advocacy campaigns on climate policy.→ Tổ chức phi chính phủ dẫn đầu chiến dịch vận động chính sách khí hậu.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'advocate' (bênh vực) và 'cy' (trạng thái).
Đồng nghĩa
campaigninglobbying
Collocations
climate advocacypolicy advocacyadvocacy groupadvocacy campaign
Họ từ
advocateadvocate foradvocate (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
'Advocacy' = quá trình vận động; 'advocate' vừa là người vận động vừa là động từ 'ủng hộ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...