Kho từ › sustainability esg › materiality

materiality

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
tính trọng yếu (ESG)
UK /məˌtɪər.iˈæl.ɪ.ti/ · US /məˌtɪər.iˈæl.ɪ.ti/
The importance of something in a specific context.
A materiality assessment identifies the most significant issues.
→ Đánh giá tính trọng yếu xác định các vấn đề quan trọng nhất.
Investors require materiality disclosures in annual reports.→ Nhà đầu tư yêu cầu công bố tính trọng yếu trong báo cáo hàng năm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'material' và hậu tố '-ity'.
Đồng nghĩa
significancerelevance
Collocations
materiality assessmentdouble materialityESG materialitymaterial issues
Họ từ
materialmateriallyimmaterialmateriality matrix
🎯 IELTS: Nêu rõ tính trọng yếu khi phân tích vấn đề.
'Double materiality' = vừa ảnh hưởng tài chính, vừa ảnh hưởng xã hội/môi trường — khái niệm cốt lõi CSRD EU.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...