Kho từ › sustainability esg › scope emissions

scope emissions

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
phát thải theo phạm vi (Scope 1/2/3)
UK /skoʊp ɪˈmɪʃ.ənz/ · US /skoʊp ɪˈmɪʃ.ənz/
Greenhouse gas emissions categorized by their source.
Scope 3 emissions often represent the largest share.
→ Phát thải Scope 3 thường chiếm phần lớn nhất.
Reducing Scope 1 emissions requires direct operational changes.→ Giảm phát thải Scope 1 đòi hỏi thay đổi vận hành trực tiếp.
Đồng nghĩa
GHG emissionscarbon inventory
Collocations
Scope 1 emissionsScope 2 emissionsScope 3 emissionsscope accounting
Họ từ
GHG Protocolemission scopescope boundary
🎯 IELTS: Nhắc đến scope emissions trong bài viết về môi trường.
Scope 1=trực tiếp, Scope 2=điện mua, Scope 3=chuỗi giá trị — bộ ba cơ bản khi đọc báo cáo ESG.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...