Kho từ › sustainability esg › ESG reporting

ESG reporting

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
báo cáo ESG (môi trường, xã hội, quản trị)
UK /ˌiː.ɛsˈdʒiː rɪˈpɔːr.tɪŋ/ · US /ˌiː.ɛsˈdʒiː rɪˈpɔːr.tɪŋ/
Reporting on environmental, social, and governance factors.
ESG reporting frameworks include GRI and TCFD.
→ Các khung báo cáo ESG bao gồm GRI và TCFD.
Accurate ESG reporting attracts responsible investors.→ Báo cáo ESG chính xác thu hút nhà đầu tư có trách nhiệm.
Đồng nghĩa
sustainability reportingnon-financial reporting
Collocations
ESG reporting frameworkmandatory ESG reportingESG reporting standardsintegrated ESG reporting
Họ từ
ESG reportESG reporterESG dataESG metrics
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về ESG trong các bài viết của bạn.
GRI (Global Reporting Initiative), TCFD, ISSB, CSRD — các chuẩn báo cáo ESG toàn cầu phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...