Kho từ › sustainability esg › greenwashing

greenwashing

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
tẩy xanh (thổi phồng thành tích môi trường)
UK /ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/ · US /ˈɡriːn.wɒʃ.ɪŋ/
Misleading claims about the environmental benefits of a product or service.
Regulators fined the brand for greenwashing its packaging.
→ Cơ quan quản lý phạt thương hiệu vì tẩy xanh bao bì sản phẩm.
Greenwashing undermines genuine sustainability efforts.→ Tẩy xanh làm suy yếu nỗ lực bền vững thực sự.
Đồng nghĩa
eco-washingsustainability fraud
Collocations
accused of greenwashinggreenwashing claimsanti-greenwashing regulationgreenwashing fine
Họ từ
greenwashgreenwashergreenwashed
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tẩy xanh trong bài viết về marketing.
'Greenwashing' = quảng cáo sai lệch về thân thiện môi trường — bị kiện ngày càng nhiều ở Anh và EU.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...