Kho từ › sustainability esg › social impact

social impact

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
tác động xã hội
UK /ˈsoʊ.ʃəl ˈɪm.pækt/ · US /ˈsoʊ.ʃəl ˈɪm.pækt/
The effect or influence on society.
The project's social impact was measured through surveys.
→ Tác động xã hội của dự án được đo lường qua khảo sát.
Investors now weigh social impact alongside financial returns.→ Nhà đầu tư hiện cân nhắc tác động xã hội cùng với lợi nhuận tài chính.
Đồng nghĩa
community impactsocietal effect
Collocations
positive social impactmeasure social impactsocial impact reportsocial impact investing
Họ từ
socially impactfulsocial impact bondimpact investor
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả ảnh hưởng trong Writing Task 2.
'Social impact bond' = trái phiếu kết quả xã hội — chính phủ trả tiền khi đạt chỉ tiêu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...