Kho từ › sustainability esg › lifecycle assessment

lifecycle assessment

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
đánh giá vòng đời sản phẩm
UK /ˈlaɪf.saɪ.kəl əˈsɛs.mənt/ · US /ˈlaɪf.saɪ.kəl əˈsɛs.mənt/
Evaluating the environmental impact of a product throughout its life.
A lifecycle assessment reveals the product's true carbon cost.
→ Đánh giá vòng đời tiết lộ chi phí carbon thực sự của sản phẩm.
LCA data supports the company's eco-design claims.→ Dữ liệu LCA hỗ trợ tuyên bố thiết kế thân thiện môi trường của công ty.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'lifecycle' và 'assessment'.
Đồng nghĩa
LCAcradle-to-grave analysis
Collocations
lifecycle assessmentlifecycle analysisLCA methodologyfull lifecycle
Họ từ
lifecyclelife-cycle thinkingLCA practitioner
🎯 IELTS: Sử dụng thuật ngữ này khi nói về môi trường.
Viết tắt phổ biến: LCA. Đánh giá từ khai thác nguyên liệu đến thải bỏ — 'từ nôi đến mộ'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...