Kho từ › sustainability esg › supply chain ethics

supply chain ethics

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
đạo đức chuỗi cung ứng
UK /səˈplaɪ tʃeɪn ˈɛθ.ɪks/ · US /səˈplaɪ tʃeɪn ˈɛθ.ɪks/
Moral principles guiding the supply chain process.
Supply chain ethics includes preventing forced labor.
→ Đạo đức chuỗi cung ứng bao gồm ngăn chặn lao động cưỡng bức.
Poor supply chain ethics can damage brand reputation rapidly.→ Đạo đức chuỗi cung ứng kém có thể gây hại danh tiếng thương hiệu nhanh chóng.
Đồng nghĩa
responsible sourcingethical procurement
Collocations
supply chain ethics policyethical supply chainsupply chain auditsupplier code of conduct
Họ từ
supply chainethical sourcingsupplier ethicschain of custody
🎯 IELTS: Đề cập đến supply chain ethics khi thảo luận về kinh doanh bền vững.
Liên quan chặt đến 'forced labor', 'child labor', 'fair wages' — các vấn đề 'S' trong ESG.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...