Kho từ › sustainability esg › carbon pricing

carbon pricing

C1 n. 📁 sustainability esg TOEIC
định giá carbon
UK /ˈkɑːr.bən ˈpraɪ.sɪŋ/ · US /ˈkɑːr.bən ˈpraɪ.sɪŋ/
Setting a price on carbon emissions to reduce pollution.
Carbon pricing creates financial incentives to cut emissions.
→ Định giá carbon tạo động lực tài chính để cắt giảm phát thải.
The government raised carbon pricing to €100 per tonne.→ Chính phủ nâng định giá carbon lên 100 euro mỗi tấn.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'carbon' và 'pricing'.
Đồng nghĩa
carbon taxemission trading
Collocations
internal carbon pricingcarbon pricing mechanismcarbon price signalemissions trading scheme
Họ từ
carbon taxcap-and-tradeETScarbon floor price
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của định giá carbon trong bài viết.
2 dạng: carbon tax (thuế cố định) vs ETS/cap-and-trade (thị trường trao đổi hạn ngạch).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...