Kho từ › intellectual property › patent

patent

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
bằng sáng chế
UK /ˈpæt.ənt/ · US /ˈpæt.ənt/
A legal right to an invention or process.
They filed a patent for the new design.
→ Họ nộp đơn xin bằng sáng chế cho thiết kế mới.
The patent expires in ten years.→ Bằng sáng chế hết hạn sau mười năm.
Đồng nghĩa
intellectual propertyexclusive right
Collocations
file a patentpatent applicationpatent infringementgrant a patentpatent holder
Họ từ
patented (adj.) đã được cấp bằngpatent (v.) đăng ký bằng sáng chế
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về bằng sáng chế trong bài viết của bạn.
Quyền độc quyền cho sáng chế. Vừa n. vừa v.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...