Kho từ › intellectual property › licensee

licensee

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
bên được cấp phép (sử dụng IP)
UK /ˌlaɪ.sənˈsiː/ · US /ˌlaɪ.sənˈsiː/
A person or company that is granted a license to use intellectual property.
The licensee must pay royalties quarterly.
→ Bên được cấp phép phải trả tiền bản quyền hàng quý.
As a licensee, they cannot sublicense the technology.→ Là bên được cấp phép, họ không thể cấp phép lại công nghệ đó.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'license' (giấy phép) và 'ee' (người nhận).
Đồng nghĩa
license holderpermit holder
Collocations
sublicenseelicensee obligationsrights of licenseeexclusive licensee
Họ từ
licensor (n.) bên cấp phéplicense (n./v.) giấy phéplicensing (n.) cấp phép
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về pháp lý trong IELTS.
Cần nắm cặp đôi licensor/licensee trong bất kỳ đoạn văn về hợp đồng IP nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...