Kho từ › intellectual property › infringe

infringe

C1 v. 📁 intellectual property TOEIC
vi phạm (quyền sở hữu trí tuệ)
UK /ɪnˈfrɪndʒ/ · US /ɪnˈfrɪndʒ/
To violate someone's rights or laws.
The new product infringes on our existing patent.
→ Sản phẩm mới vi phạm bằng sáng chế hiện có của chúng tôi.
Using copyrighted music without a license infringes the law.→ Sử dụng nhạc có bản quyền mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'infringere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
violatebreachtransgress
Collocations
infringe on a patentinfringe copyrightinfringe a trademarkinfringe upon rights
Họ từ
infringement (n.) sự vi phạminfringer (n.) người vi phạm
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ.
Thường dùng 'infringe on/upon' khi đối tượng là quyền hoặc tài sản trí tuệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...