Kho từ › intellectual property › counterfeit

counterfeit

C1 adj./n./v. 📁 intellectual property TOEIC
hàng giả; làm giả
UK /ˈkaʊn.tə.fɪt/ · US /ˈkaʊn.tə.fɪt/
Fake items made to look like real ones.
Customs seized a shipment of counterfeit handbags.
→ Hải quan tịch thu lô hàng túi xách giả.
Counterfeit goods damage brand reputation severely.→ Hàng giả gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng thương hiệu.
Đồng nghĩa
fakeforgedfraudulent
Collocations
counterfeit goodscounterfeit currencycounterfeit productsanti-counterfeit measurescounterfeit market
Họ từ
counterfeiter (n.) kẻ làm hàng giảcounterfeiting (n.) hành vi làm hàng giả
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của hàng giả trong bài viết.
Hàng nhái/giả vi phạm cả trademark lẫn copyright — topic nặng trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...