Kho từ › intellectual property › royalty

royalty

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
tiền bản quyền; tiền nhượng quyền
UK /ˈrɔɪ.əl.ti/ · US /ˈrɔɪ.əl.ti/
Payment made for the use of intellectual property.
Authors receive royalties based on book sales.
→ Tác giả nhận tiền bản quyền dựa trên doanh số bán sách.
The licensing agreement includes quarterly royalty payments.→ Hợp đồng cấp phép bao gồm các khoản thanh toán tiền bản quyền hàng quý.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ 'royal' (hoàng gia) với ý nghĩa quyền lợi.
Đồng nghĩa
licensing feeusage fee
Collocations
royalty paymentroyalty ratecollect royaltiesroyalty agreementpay royalties
Họ từ
royalty-free (adj.) không mất phí bản quyền
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về quyền sở hữu trí tuệ trong IELTS.
Số nhiều 'royalties' thường dùng trong hợp đồng xuất bản và nhượng quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...