Kho từ › intellectual property › fair use

fair use

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
sử dụng hợp lý (ngoại lệ bản quyền)
UK /feər juːs/ · US /feər juːs/
Using copyrighted material in a reasonable way without permission.
Quoting short passages for criticism may qualify as fair use.
→ Trích dẫn đoạn ngắn để phê bình có thể được coi là sử dụng hợp lý.
The court determined that the parody qualified as fair use.→ Tòa án xác định rằng bản nhại đủ điều kiện sử dụng hợp lý.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'fair' và 'use'.
Đồng nghĩa
fair dealing (British)
Collocations
fair use doctrinefair use defensequalify as fair usefair use exemptionfair use analysis
🎯 IELTS: Thảo luận về sử dụng hợp lý trong ngữ cảnh pháp lý.
Khái niệm Mỹ; UK dùng 'fair dealing'. Quan trọng trong tranh chấp bản quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...