Kho từ › intellectual property › prior art

prior art

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
kỹ thuật tiền nghiệm; sáng kiến đã tồn tại trước
UK /ˈpraɪ.ər ɑːrt/ · US /ˈpraɪ.ər ɑːrt/
Existing knowledge or inventions before a patent application.
The patent application was rejected due to prior art.
→ Đơn đăng ký bằng sáng chế bị từ chối vì kỹ thuật tiền nghiệm.
Their lawyers searched prior art to challenge the patent claim.→ Luật sư của họ tìm kiếm kỹ thuật tiền nghiệm để phản bác yêu cầu bằng sáng chế.
Đồng nghĩa
existing knowledgeprevious inventions
Collocations
cite prior artprior art searchprior art referenceestablish prior artinvalidate by prior art
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kỹ thuật tiền nghiệm trong bài viết về sáng chế.
Nếu phát minh đã tồn tại ('prior art'), không được cấp bằng sáng chế mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...