Kho từ › intellectual property › sublicense

sublicense

C1 v./n. 📁 intellectual property TOEIC
cấp phép lại; giấy phép thứ cấp
UK /ˈsʌb.laɪ.səns/ · US /ˈsʌb.laɪ.səns/
To grant a license to another party; a secondary license.
The agreement prohibits the licensee from sublicensing the software.
→ Hợp đồng cấm bên được cấp phép cấp phép lại phần mềm.
A sublicense allows a third party to use the technology legally.→ Giấy phép thứ cấp cho phép bên thứ ba sử dụng công nghệ hợp pháp.
Cấu tạo
Kết hợp từ 'sub-' và 'license'.
Đồng nghĩa
relicense
Collocations
grant a sublicensesublicense agreementright to sublicensesublicenseesublicense fee
Họ từ
sublicensee (n.) bên được cấp phép lạisublicensor (n.) bên cấp phép lại
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của cấp phép lại trong bài viết.
Chỉ được sublicense nếu hợp đồng gốc cho phép rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...