Kho từ › intellectual property › patent trolling

patent trolling

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
hành vi kiện tụng bằng sáng chế trục lợi
UK /ˈpæt.ənt ˈtroʊ.lɪŋ/ · US /ˈpæt.ənt ˈtroʊ.lɪŋ/
The practice of suing for patent rights to profit.
Patent trolling disrupts innovation by threatening frivolous lawsuits.
→ Hành vi kiện tụng bằng sáng chế trục lợi cản trở đổi mới bằng cách đe dọa kiện tụng vô căn cứ.
The tech sector has lobbied for legislation to curb patent trolling.→ Ngành công nghệ đã vận động hành lang để có luật kiềm chế hành vi này.
Đồng nghĩa
patent assertionnon-practicing entity abuse
Collocations
patent trollpatent trolling lawsuitanti-patent trollingpatent assertion entity
Họ từ
patent troll (n.) tổ chức kiện tụng bằng sáng chế trục lợi
🎯 IELTS: Đề cập đến patent trolling khi thảo luận về sáng chế.
Doanh nghiệp không sản xuất, chỉ mua bằng sáng chế để kiện — chủ đề nóng TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...