Kho từ › intellectual property › work for hire

work for hire

C1 n. (phrase) 📁 intellectual property TOEIC
tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng thuê (chủ sử dụng lao động sở hữu bản quyền)
UK /wɜːrk fər haɪər/ · US /wɜːrk fər haɪər/
A work created under a contract where the employer owns it.
Under work-for-hire agreements, the employer owns the copyright.
→ Theo hợp đồng thuê lao động sáng tạo, chủ lao động sở hữu bản quyền.
Freelancers should specify whether the project is work for hire.→ Người làm tự do nên xác định rõ liệu dự án có phải là hợp đồng thuê hay không.
Đồng nghĩa
work made for hirecommissioned work
Collocations
work-for-hire agreementwork-for-hire clausework-for-hire doctrinefreelance work for hire
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quyền sở hữu tác phẩm.
Nếu không có hợp đồng rõ ràng, freelancer mặc định giữ bản quyền tác phẩm của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...