Kho từ › intellectual property › brand dilution

brand dilution

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
sự loãng thương hiệu; làm giảm giá trị nhãn hiệu
UK /brænd daɪˈluː.ʃən/ · US /brænd daɪˈluː.ʃən/
The reduction in the value of a brand due to dilution.
Selling low-quality products risks brand dilution.
→ Bán sản phẩm chất lượng kém có nguy cơ làm loãng thương hiệu.
Unauthorized use of a famous mark can constitute brand dilution.→ Sử dụng trái phép nhãn hiệu nổi tiếng có thể cấu thành hành vi làm loãng thương hiệu.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'brand' (thương hiệu) và 'dilution' (loãng).
Đồng nghĩa
trademark dilutionbrand devaluation
Collocations
brand dilution claimprevent brand dilutionbrand dilution lawfamous mark dilution
Họ từ
dilute (v.) làm loãngdilution (n.) sự pha loãng
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về thương hiệu trong IELTS.
Khác infringement: dilution có thể xảy ra dù không gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...