Kho từ › intellectual property › design patent

design patent

C1 n. 📁 intellectual property TOEIC
bằng sáng chế kiểu dáng (bảo hộ hình thức thẩm mỹ)
UK /dɪˈzaɪn ˈpæt.ənt/ · US /dɪˈzaɪn ˈpæt.ənt/
A patent protecting the appearance of a product.
Apple holds a design patent for the rounded-corner smartphone shape.
→ Apple có bằng sáng chế kiểu dáng cho hình dạng điện thoại góc bo tròn.
A design patent protects the ornamental appearance, not functionality.→ Bằng sáng chế kiểu dáng bảo vệ vẻ ngoài thẩm mỹ, không phải chức năng.
Đồng nghĩa
aesthetic patentappearance patent
Collocations
apply for a design patentdesign patent infringementdesign patent protectionornamental design patent
Họ từ
utility patent (n.) bằng sáng chế tiện ích (bảo hộ chức năng)
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của bằng sáng chế kiểu dáng trong bài viết.
Khác utility patent (chức năng) và plant patent (giống cây). Thời hạn 15 năm tại Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...