Từ vựng B2

Chủ đề negotiation advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ultimatum

/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/ B2 TOEIC phổ biến #6040

Nghĩa

tối hậu thư, điều kiện cuối cùng n.

Định nghĩa · A final demand or condition that must be met.

“The supplier issued an ultimatum over payment terms.”Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.

“Management delivered an ultimatum to the contractors.”Ban quản lý gửi tối hậu thư đến các nhà thầu.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về các tình huống căng thẳng.

Ghi chú · Lời cảnh báo cuối cùng kèm hậu quả nếu từ chối. Dùng khi một bên không còn kiên nhẫn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...