Kho từ › negotiation advanced › ultimatum

ultimatum

B2 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
tối hậu thư, điều kiện cuối cùng
UK /ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/ · US /ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/
A final demand or condition that must be met.
The supplier issued an ultimatum over payment terms.
→ Nhà cung cấp đưa ra tối hậu thư về điều khoản thanh toán.
Management delivered an ultimatum to the contractors.→ Ban quản lý gửi tối hậu thư đến các nhà thầu.
Đồng nghĩa
final demandlast resort
Collocations
issue an ultimatumdeliver an ultimatumreject an ultimatumaccept an ultimatum
Họ từ
ultimate (adj.) cuối cùng, tột cùng
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các tình huống căng thẳng.
Lời cảnh báo cuối cùng kèm hậu quả nếu từ chối. Dùng khi một bên không còn kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...