Kho từ › negotiation advanced › penalty clause

penalty clause

B2 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
điều khoản phạt vi phạm
UK /ˈpen.əl.ti klɔːz/ · US /ˈpen.əl.ti klɔːz/
A clause in a contract that imposes penalties for violations.
A penalty clause was inserted for late deliveries.
→ Điều khoản phạt được đưa vào cho trường hợp giao hàng trễ.
The penalty clause deters either side from defaulting.→ Điều khoản phạt ngăn cản cả hai bên vi phạm.
Đồng nghĩa
liquidated damages clausepunitive clause
Collocations
insert a penalty clauseenforce a penalty clausetrigger a penalty clausenegotiate a penalty clause
Họ từ
penalty (n.) hình phạt, tiền phạtpenalize (v.) phạt
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về hợp đồng trong IELTS.
Liquidated damages = khoản thiệt hại ấn định trước, thường công bằng hơn và phổ biến trong hợp đồng quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...