Từ vựng B2

Chủ đề negotiation advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bargaining

/ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #6042

Nghĩa

sự mặc cả, đàm phán thương lượng n.

Định nghĩa · The act of negotiating or reaching an agreement.

“Collective bargaining led to improved wages.”Thương lượng tập thể dẫn đến mức lương tốt hơn.

“Her bargaining skills helped secure a lower price.”Kỹ năng mặc cả của cô giúp đạt được giá thấp hơn.

Đồng nghĩa negotiationhaggling
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'bargain' (mặc cả) với 'ing' chỉ hành động.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về thương mại trong IELTS.

Ghi chú · 'Bargaining chip' = quân bài thương lượng. 'Drive a hard bargain' = đàm phán cứng rắn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...