bargaining
Nghĩa
Định nghĩa · The act of negotiating or reaching an agreement.
“Collective bargaining led to improved wages.”Thương lượng tập thể dẫn đến mức lương tốt hơn.
“Her bargaining skills helped secure a lower price.”Kỹ năng mặc cả của cô giúp đạt được giá thấp hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Bargaining chip' = quân bài thương lượng. 'Drive a hard bargain' = đàm phán cứng rắn.