Kho từ › negotiation advanced › bargaining

bargaining

B2 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
sự mặc cả, đàm phán thương lượng
UK /ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/ · US /ˈbɑːr.ɡɪ.nɪŋ/
The act of negotiating or reaching an agreement.
Collective bargaining led to improved wages.
→ Thương lượng tập thể dẫn đến mức lương tốt hơn.
Her bargaining skills helped secure a lower price.→ Kỹ năng mặc cả của cô giúp đạt được giá thấp hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'bargain' (mặc cả) với 'ing' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
negotiationhaggling
Collocations
collective bargainingbargaining powerbargaining chipbargaining positiondrive a hard bargain
Họ từ
bargain (v./n.) thương lượng / món hờibargainer (n.) người thương lượng
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về thương mại trong IELTS.
'Bargaining chip' = quân bài thương lượng. 'Drive a hard bargain' = đàm phán cứng rắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...